Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脾虚脾虛

pí xū

脾虚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脾虚 trong tiếng Việt

suy nhược tỳ (y học Trung Quốc)

Tra từ liên quan