Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脾性

pí xìng

脾性 là gì?

脾性 [pí xìng] có nghĩa là tính cách; khí chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脾性 trong tiếng Việt

  1. tính cách
  2. khí chất

Cách đọc và ghi nhớ 脾性

脾性 được đọc là pí xìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính cách; khí chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan