Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuǐ

腿 là gì?

[tuǐ] có nghĩa là chân; Lượng từ:條|条[tiao2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腿 trong tiếng Việt

  1. chân
  2. Lượng từ:條|条[tiao2]

Cách đọc và ghi nhớ 腿

được đọc là tuǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chân; Lượng từ:條|条[tiao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan