Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuō

脱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱 trong tiếng Việt

rụng; cởi; thoát; thoát khỏi

Tra từ liên quan