脱
rụng; cởi; thoát; thoát khỏi
rụng; cởi; thoát; thoát khỏi
脱 thường mang nghĩa “rụng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 脱 cùng cụm 脱离 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tách rời khỏi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thoát khỏi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chạy trốn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tháo gỡ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thịt ức; thẳng
›腆tiǎnlàm mạnh (như rượu); đức hạnh
›腯túmập (của heo)
›胎tāibào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm); dạ con mang thai; (nghĩa…
›腿tuǐchân; Lượng từ:條|条[tiao2]
›肽tàipeptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH)
›膛táng(dạng kết hợp) khoang rỗng
›臀túnmông; mông đít
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.