Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背阔肌背闊肌

bèi kuò jī

背阔肌 là gì?

背阔肌 [bèi kuò jī] có nghĩa là cơ lưng rộng (phía sau ngực).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背阔肌 trong tiếng Việt

cơ lưng rộng (phía sau ngực)

Cách đọc và ghi nhớ 背阔肌

背阔肌 được đọc là bèi kuò jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ lưng rộng (phía sau ngực)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan