背头 là gì?
背头 [bēi tóu] có nghĩa là kiểu tóc vuốt ngược.
Nghĩa của từ 背头 trong tiếng Việt
kiểu tóc vuốt ngược
Cách đọc và ghi nhớ 背头
背头 được đọc là bēi tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểu tóc vuốt ngược”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .