Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背头背頭

bēi tóu

背头 là gì?

背头 [bēi tóu] có nghĩa là kiểu tóc vuốt ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背头 trong tiếng Việt

kiểu tóc vuốt ngược

Cách đọc và ghi nhớ 背头

背头 được đọc là bēi tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểu tóc vuốt ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan