背鳍 là gì?
背鳍 [bèi qí] có nghĩa là vây lưng.
Nghĩa của từ 背鳍 trong tiếng Việt
vây lưng
Cách đọc và ghi nhớ 背鳍
背鳍 được đọc là bèi qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vây lưng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
背鳍 [bèi qí] có nghĩa là vây lưng.
vây lưng
背鳍 được đọc là bèi qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vây lưng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .