Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背离背離

bèi lí

背离 là gì?

背离 [bèi lí] có nghĩa là rời xa; lệch khỏi; lệch lạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背离 trong tiếng Việt

  1. rời xa
  2. lệch khỏi
  3. lệch lạc

Cách đọc và ghi nhớ 背离

背离 được đọc là bèi lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời xa; lệch khỏi; lệch lạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan