Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背面

bèi miàn

背面 là gì?

背面 [bèi miàn] có nghĩa là mặt sau; mặt trái; mặt khuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背面 trong tiếng Việt

  1. mặt sau
  2. mặt trái
  3. mặt khuất

Cách đọc và ghi nhớ 背面

背面 được đọc là bèi miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt sau; mặt trái; mặt khuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan