背面 là gì?
背面 [bèi miàn] có nghĩa là mặt sau; mặt trái; mặt khuất.
Nghĩa của từ 背面 trong tiếng Việt
- mặt sau
- mặt trái
- mặt khuất
Cách đọc và ghi nhớ 背面
背面 được đọc là bèi miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt sau; mặt trái; mặt khuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .