Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背锅背鍋

bēi guō

背锅 là gì?

背锅 [bēi guō] có nghĩa là (tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑鍋|背黑锅[bei1 hei1 guo1]) gánh tội; làm kẻ thế thân.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 背锅 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑鍋|背黑锅[bei1 hei1 guo1]) gánh tội
  2. làm kẻ thế thân

Cách đọc và ghi nhớ 背锅

背锅 được đọc là bēi guō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑鍋|背黑锅[bei1 hei1 guo1]) gánh tội; làm kẻ thế thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan