Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
候命

hòu mìng

候命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 候命 trong tiếng Việt

chờ lệnh; sẵn sàng nhận lệnh

Tra từ liên quan