Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐克

Nài kè

耐克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐克 trong tiếng Việt

Nike, Inc

Tra từ liên quan