Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒头倒頭

dǎo tóu

倒头 là gì?

倒头 [dǎo tóu] có nghĩa là nằm xuống; chết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒头 trong tiếng Việt

  1. nằm xuống
  2. chết

Cách đọc và ghi nhớ 倒头

倒头 được đọc là dǎo tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nằm xuống; chết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan