Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒闭倒閉

dǎo bì

倒闭 là gì?

倒闭 [dǎo bì] có nghĩa là phá sản; đóng cửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒闭 trong tiếng Việt

  1. phá sản
  2. đóng cửa

Cách đọc và ghi nhớ 倒闭

倒闭 được đọc là dǎo bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá sản; đóng cửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan