Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒开倒開

dào kāi

倒开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒开 trong tiếng Việt

lùi xe; lái ngược

Tra từ liên quan