Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒转倒轉

dào zhuàn

倒转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒转 trong tiếng Việt

(thời gian, đoạn video, v.v.) chạy ngược; cách phát âm ở Đài Loan [dao4 zhuan3]

Tra từ liên quan