Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒过儿倒過兒

dào guò r

倒过儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒过儿 trong tiếng Việt

sai hướng (lộn ngược, lộn trái v.v.)

Tra từ liên quan