Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老远老遠

lǎo yuǎn

老远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老远 trong tiếng Việt

rất xa

Tra từ liên quan