Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷子

léi zi

雷子 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 雷子 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) cảnh sát

Tra từ liên quan