Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿

绿 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 绿 trong tiếng Việt

màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)

Tra từ liên quan