老总 là gì?
Nghĩa của từ 老总 trong tiếng Việt
sếp; ngài (người có vai trò lãnh đạo trong một tổ chức); (sau họ) chỉ huy cao cấp trong PLA; (thời nhà Thanh) quan chức chính phủ cấp cao; (cách gọi cũ) thuật ngữ lịch sự được dân chúng dùng để gọi một người lính hoặc cảnh sát cấp thấp