老脸老臉 lǎo liǎn 老脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老脸 trong tiếng Việt tự trọng của người già; thể diện; mặt dày (tức là không sợ chỉ trích); trơ trẽn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan