Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羞怯

xiū qiè

羞怯 là gì?

羞怯 [xiū qiè] có nghĩa là rụt rè; nhút nhát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羞怯 trong tiếng Việt

  1. rụt rè
  2. nhút nhát

Cách đọc và ghi nhớ 羞怯

羞怯 được đọc là xiū qiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rụt rè; nhút nhát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan