羞怯 là gì?
羞怯 [xiū qiè] có nghĩa là rụt rè; nhút nhát.
Nghĩa của từ 羞怯 trong tiếng Việt
- rụt rè
- nhút nhát
Cách đọc và ghi nhớ 羞怯
羞怯 được đọc là xiū qiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rụt rè; nhút nhát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .