紊 wěn 紊 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紊 trong tiếng Việt rối rắm; lẫn lộn; mất trật tự; bối rối; hỗn loạn; phiên âm Đài Loan [wen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan