Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wěn

紊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紊 trong tiếng Việt

rối rắm; lẫn lộn; mất trật tự; bối rối; hỗn loạn; phiên âm Đài Loan [wen4]

Tra từ liên quan