Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瓮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

13 từ sẵn sàng
wèng

biến thể của 甕|瓮[weng4]

Từ vựng
瓮城
wèng chéng

vòng thành ngoài của cổng thành; cổng thành hình bán nguyệt

Cụm từ
瓮安
Wèng ān

huyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
瓮棺
wèng guān

quách mai táng

Cụm từ
瓮菜
wèng cài

biến thể của 蕹菜[weng4 cai4]

Cụm từ
瓮安县
Wèng ān xiàn

huyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
瓮棺葬
wèng guān zàng

mai táng bằng bình

Cụm từ
瓮中之鳖
wèng zhōng zhī biē

ví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)

Thành ngữ
瓮中捉鳖
wèng zhōng zhuō biē

nghĩa đen: bắt rùa trong cái chum (thành ngữ); nghĩa bóng: bắt thứ gì đó không có cách thoát

Thành ngữ
瓮声瓮气
wèng shēng wèng qì

nói giọng trầm đục (thành ngữ)

Thành ngữ
蓬户瓮牖
péng hù wèng yǒu

nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà đơn sơ

Thành ngữ
请君入瓮
qǐng jūn rù wèng

nghĩa đen: mời ngài vào nồi đang sôi (thành ngữ); nghĩa bóng: gậy ông đập lưng ông

Thành ngữ
好酒沉瓮底
hǎo jiǔ chén wèng dǐ

nghĩa đen: rượu ngon nằm dưới đáy chum (thành ngữ); nghĩa bóng: thứ tốt nhất được giữ lại sau cùng

Thành ngữ