Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wén

纹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纹 trong tiếng Việt

đường; vết; dấu; mẫu; vân (gỗ, v.v.)

Tra từ liên quan