Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wǎn

绾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绾 trong tiếng Việt

búi lại; xâu lại với nhau

Tra từ liên quan