Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chēng

罉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罉 trong tiếng Việt

(phương ngữ) nồi nấu; biến thể của 鐺|铛[cheng1]

Tra từ liên quan