Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wán

纨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纨 trong tiếng Việt

trắng; lụa trắng

Tra từ liên quan