Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠手纏手

chán shǒu

缠手 là gì?

缠手 [chán shǒu] có nghĩa là rắc rối; khó xử lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠手 trong tiếng Việt

  1. rắc rối
  2. khó xử lý

Cách đọc và ghi nhớ 缠手

缠手 được đọc là chán shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rắc rối; khó xử lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan