Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠扰纏擾

chán rǎo

缠扰 là gì?

缠扰 [chán rǎo] có nghĩa là quấy rối; làm phiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠扰 trong tiếng Việt

  1. quấy rối
  2. làm phiền

Cách đọc và ghi nhớ 缠扰

缠扰 được đọc là chán rǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quấy rối; làm phiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan