缩影縮影 suō yǐng 缩影 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缩影 trong tiếng Việt phiên bản thu nhỏ; thế giới vi mô; hình ảnh thu nhỏ; (Đài Loan) vi phim 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan