Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缩影縮影

suō yǐng

缩影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩影 trong tiếng Việt

phiên bản thu nhỏ; thế giới vi mô; hình ảnh thu nhỏ; (Đài Loan) vi phim

Tra từ liên quan