Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缩印縮印

suō yìn

缩印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩印 trong tiếng Việt

in lại (sách v.v.) với định dạng nhỏ hơn

Tra từ liên quan