Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缭边儿繚邊兒

liáo biān r

缭边儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缭边儿 trong tiếng Việt

khâu viền

Tra từ liên quan