缭绕繚繞 liáo rào 缭绕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缭绕 trong tiếng Việt (khói từ ống khói) cuộn lên; (âm thanh) vang vọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan