Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缭绕繚繞

liáo rào

缭绕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缭绕 trong tiếng Việt

(khói từ ống khói) cuộn lên; (âm thanh) vang vọng

Tra từ liên quan