Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
练兵練兵

liàn bīng

练兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 练兵 trong tiếng Việt

huấn luyện binh sĩ; huấn luyện quân đội

Tra từ liên quan