Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累累纍纍

léi léi

累累 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累累 trong tiếng Việt

biến thể của 累累[lei2 lei2]

Tra từ liên quan