Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǐng

絣 là gì?

[bǐng] có nghĩa là Ikat, một loại lụa dệt; Kasuri.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 絣 trong tiếng Việt

  1. Ikat, một loại lụa dệt
  2. Kasuri

Cách đọc và ghi nhớ 絣

được đọc là bǐng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ikat, một loại lụa dệt; Kasuri”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan