钵缽 bō 钵 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钵 trong tiếng Việt đĩa hoặc chậu nhỏ bằng đất; bát khất thực của nhà sư; tiếng Phạn paatra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan