维修
bảo trì (thiết bị); bảo vệ và duy trì
bảo trì (thiết bị); bảo vệ và duy trì
维修 thường mang nghĩa “bảo trì (thiết bị)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 维修, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhóm dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
›维吾尔人Wéi wú ěr rénngười Duy Ngô Nhĩ
›维吾尔族Wéi wú ěr zúdân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân Cương
›维吾尔语Wéi wú ěr yǔngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ
›维他命wéi tā mìngvitamin (từ mượn)
›维克多·雨果Wéi kè duō · Yǔ guǒVictor Hugo (1802-1885), nhà văn Pháp
›维京人Wéi jīng rénNgười Viking
›维克托Wéi kè tuōVictor (tên)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.