Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经费經費

jīng fèi

经费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经费 trong tiếng Việt

quỹ; chi tiêu; LT:筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan