鸡雞 jī 鸡 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 鸡 trong tiếng Việt gia cầmgàLT:隻|只[zhi1](tiếng lóng) gái mại dâm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan