Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机场機場

jī chǎng

机场 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 机场 trong tiếng Việt

sân bay; phi trường; (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet; Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]

Tra từ liên quan