素质差
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
素质差
quá thiếu giáo dục!; quá thiếu hiểu biết!
Giản thể素质差
Phồn thể素質差
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng