Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精卫填海精衛填海

Jīng wèi tián hǎi

精卫填海 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精卫填海 trong tiếng Việt

theo nghĩa đen, chim thần thoại Tinh Vệ cố lấp biển bằng đá (thành ngữ); tham vọng không có tương lai; nhiệm vụ bất khả thi; quyết tâm đối mặt với khó khăn không thể vượt qua

Tra từ liên quan