Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粉末

fěn mò

粉末 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粉末 trong tiếng Việt

bột mịn; bụi

Tra từ liên quan