粉笔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
粉笔
phấn viết; LT:支[zhi1],段[duan4]
Giản thể粉笔
Phồn thể粉筆
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng