Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箪笥簞笥

dān sì

箪笥 là gì?

箪笥 [dān sì] có nghĩa là hộp tre; dụng cụ tre đựng thức ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箪笥 trong tiếng Việt

  1. hộp tre
  2. dụng cụ tre đựng thức ăn

Cách đọc và ghi nhớ 箪笥

箪笥 được đọc là dān sì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp tre; dụng cụ tre đựng thức ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan