Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
答辩答辯

dá biàn

答辩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 答辩 trong tiếng Việt

  1. trả lời (một cáo buộc)
  2. bảo vệ luận án
Tra từ liên quan