答辩答辯 dá biàn 答辩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 答辩 trong tiếng Việt trả lời (một cáo buộc)bảo vệ luận án 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan