Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笃志篤志

dǔ zhì

笃志 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笃志 trong tiếng Việt

  1. kiên định
  2. với sự tận tâm nhất
Tra từ liên quan