笃志篤志 dǔ zhì 笃志 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笃志 trong tiếng Việt kiên địnhvới sự tận tâm nhất 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan